한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 15 / 255 mục từ
침수
/chimsu/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự ngập nước; bị ngập.