한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
친부모 /chinbumo/
Danh từ
cha mẹ ruột.
친선 /chinseon/
Danh từ
tình hữu nghị, giao hữu.
친애 /chinae/
Danh từ
sự thân ái, yêu mến.
친자식 /chinjasik/
Danh từ
con ruột.
친절 /chinjeol/
Danh từ/Tính từ
sự tử tế, thân thiện; tử tế.
친정 /chinjeong/
Danh từ
nhà cha mẹ đẻ của phụ nữ đã lấy chồng.
친척 /chincheok/
Danh từ
họ hàng, thân thích.
친하다 /chinhada/
Tính từ
thân thiết, gần gũi.
칠레 /chilre/
Danh từ
Chile.
칠월 /chilwol/
Danh từ
tháng Bảy.
칠판 /chilpan/
Danh từ
bảng viết.
침대 /chimdae/
Danh từ
giường.
침략 /chimryak/
Danh từ/Động từ
sự xâm lược; xâm lược.
침몰 /chimmol/
Danh từ/Động từ
sự chìm; chìm.
침묵 /chimmuk/
Danh từ
sự im lặng.
침범 /chimbeom/
Danh từ/Động từ
sự xâm phạm; xâm phạm.
침수 /chimsu/
Danh từ/Động từ
sự ngập nước; bị ngập.
침식 /chimsik/
Danh từ/Động từ
sự xâm thực/ăn mòn.
침입 /chimip/
Danh từ/Động từ
sự xâm nhập; xâm nhập.
침해 /chimhae/
Danh từ/Động từ
sự xâm hại, vi phạm.
칭찬 /chingchan/
Danh từ/Động từ
lời khen; khen ngợi.
카드 /kadeu/
Danh từ
thẻ; card.
카메라 /kamera/
Danh từ
máy ảnh, máy chụp hình.
/kan/
Danh từ
gian, ngăn, ô.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
침해
/chimhae/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự xâm hại, vi phạm.