한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 15 / 255 mục từ
칭찬
/chingchan/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lời khen; khen ngợi.

Ví dụ

선생님이 저를 칭찬했어요.
Giáo viên đã khen tôi.