한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 49 mục từ
카메라
/kamera/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
máy ảnh, máy chụp hình.

Quan hệ từ

사진 촬영