한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 49 mục từ
키스
/kiseu/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hôn; nụ hôn.