한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
타격
/tagyeok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cú đánh; thiệt hại; tổn thất; cú sốc.

Ví dụ

그 소식은 큰 타격이었어요.
Tin đó là một cú sốc lớn.