한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
타고나다
/tagonada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bẩm sinh có; sinh ra đã có.

Ví dụ

그는 재능을 타고났어요.
Anh ấy sinh ra đã có tài năng.