한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탁아소
/takaso/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhà trẻ, nơi trông trẻ.

Ví dụ

아이를 탁아소에 맡기다.
Gửi con ở nhà trẻ.