한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탁상
/taksang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trên bàn; bàn làm việc trong một số tổ hợp.

Ví dụ

탁상시계.
Đồng hồ để bàn.