한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기피
/gipi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự né tránh, trốn tránh.

Ví dụ

책임 기피는 좋지 않아요.
Né tránh trách nhiệm là không tốt.

Quan hệ từ