한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탄생
/tansaeng/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự ra đời, sinh ra.

Ví dụ

새로운 시대의 탄생.
Sự ra đời của thời đại mới.