한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탄성
/tanseong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tính đàn hồi; tiếng thán phục trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ

탄성이 있다.
Có tính đàn hồi.