한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탄압
/tanap/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đàn áp.

Ví dụ

언론을 탄압하다.
Đàn áp báo chí.