한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탄약
/tanyak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đạn dược.

Ví dụ

탄약 상자.
Thùng đạn.