한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탈색
/talsaek/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tẩy màu, mất màu.

Ví dụ

머리를 탈색하다.
Tẩy màu tóc.