한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탈선
/talseon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trật đường ray; đi chệch hướng.

Ví dụ

기차가 탈선하다.
Tàu bị trật đường ray.