한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탈세
/talse/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trốn thuế.

Ví dụ

탈세 혐의.
Nghi vấn trốn thuế.