한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탈옥 /talok/
Danh từ
vượt ngục.
탈의 /talui/
Danh từ
cởi đồ, thay quần áo.
탈출 /talchul/
Danh từ
thoát ra, chạy trốn.
탐구 /tamgu/
Danh từ
nghiên cứu, khám phá, tìm tòi.
탐나다 /tamnada/
Động từ/Tính từ
thèm muốn, ham muốn có.
탐내다 /tamnaeda/
Động từ
ham muốn, thèm muốn.
탐닉 /tamnik/
Danh từ
nghiện, say mê quá mức, đắm chìm.
탐색 /tamsaek/
Danh từ
tìm kiếm, dò tìm, khám phá.
탐험 /tamheom/
Danh từ
thám hiểm.
/tap/
Danh từ
cái tháp.
탑승 /tapseung/
Danh từ
lên máy bay/xe/tàu; việc lên phương tiện.
/tat/
Danh từ
lỗi, nguyên nhân xấu, tại vì.
탓하다 /tathada/
Động từ
đổ lỗi, trách móc.
탕탕 /tangtang/
Phó từ
tiếng súng/tiếng đập 'đoàng đoàng, thình thịch'.
태국 /taeguk/
Danh từ
Thái Lan.
태권도 /taegwondo/
Danh từ
Taekwondo.
태극기 /taegeukgi/
Danh từ
quốc kỳ Hàn Quốc, Taegeukgi.
태도 /taedo/
Danh từ
thái độ.
태만 /taeman/
Danh từ/Tính từ
lơ là, chểnh mảng.
태산 /taesan/
Danh từ
núi Thái Sơn; rất nhiều như núi.
태아 /taea/
Danh từ
thai nhi.
태양 /taeyang/
Danh từ
mặt trời, thái dương.
태어나다 /taeeonada/
Động từ
được sinh ra, ra đời.
태연하다 /taeyeonhada/
Tính từ
thản nhiên, bình thản.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
탓하다
/tathada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đổ lỗi, trách móc.

Ví dụ

남을 탓하지 마세요.
Đừng đổ lỗi cho người khác.