한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
태평
/taepyeong/
Loại từ
Danh từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thái bình, yên ổn, hòa bình.

Ví dụ

태평한 세상.
Thế giới thái bình.