한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
태평양
/taepyeongyang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Thái Bình Dương.

Ví dụ

태평양을 건너다.
Băng qua Thái Bình Dương.