한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
터빈
/teobin/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tuốc-bin.

Ví dụ

터빈 발전기.
Máy phát điện tuốc-bin.