한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
터지다
/teojida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nổ, vỡ, bùng phát.

Ví dụ

풍선이 터졌어요.
Quả bóng bay đã nổ.