한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
터키
/teoki/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Thổ Nhĩ Kỳ.

Ví dụ

터키 사람.
Người Thổ Nhĩ Kỳ.