한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
턱없다
/teokeopsda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vô lý, không thỏa đáng, quá thiếu.

Ví dụ

턱없는 가격.
Giá vô lý.