한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
털다
/teolda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phủi, giũ, rũ sạch; cướp sạch trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ

먼지를 털다.
Phủi bụi.