한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
털어놓다
/teoleonohda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bộc bạch, nói hết ra.

Ví dụ

속마음을 털어놓다.
Bộc bạch lòng mình.