한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
테니스
/teniseu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quần vợt, tennis.

Ví dụ

테니스를 치다.
Chơi tennis.