한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
테러
/tereo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khủng bố.

Ví dụ

테러 사건.
Vụ khủng bố.