한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
테이프
/teipeu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
băng, băng dính, băng ghi âm.

Ví dụ

테이프를 붙이다.
Dán băng dính.