한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
테크닉
/tekeunik/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kỹ thuật, kỹ năng.

Ví dụ

뛰어난 테크닉.
Kỹ thuật xuất sắc.