한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
텍사스
/teksaseu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Texas.

Ví dụ

텍사스 주.
Bang Texas.