한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
텔레비전
/telrebijeon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tivi, truyền hình.

Ví dụ

텔레비전을 보다.
Xem tivi.