한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
토마토
/tomato/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cà chua.

Ví dụ

토마토를 먹다.
Ăn cà chua.