한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
토막 /tomak/
Danh từ
khúc, đoạn, mẩu.
토목 /tomok/
Danh từ
xây dựng dân dụng/công trình dân dụng.
토양 /toyang/
Danh từ
thổ nhưỡng, đất đai.
토요일 /toyoil/
Danh từ
thứ Bảy.
토인 /toin/
Danh từ
thổ dân, người bản địa.
토일렛 /toilret/
Danh từ
nhà vệ sinh, toilet.
토지 /toji/
Danh từ
đất đai, đất.
토픽 /topik/
Danh từ
chủ đề, topic; TOPIK trong ngữ cảnh kỳ thi tiếng Hàn.
토하다 /tohada/
Động từ
nôn, ói.
/ton/
Danh từ
tấn; tông/giọng điệu trong một số ngữ cảnh.
/top/
Danh từ
cái cưa.
/tong/
Danh từ
ống, thùng, hộp; nguyên vẹn/toàn bộ trong một số tổ hợp.
통계 /tonggye/
Danh từ
thống kê.
통고 /tonggo/
Danh từ
thông cáo, thông báo.
통과 /tonggwa/
Danh từ
thông qua; đi qua; vượt qua.
통관 /tonggwan/
Danh từ
thông quan.
통나무 /tongnamu/
Danh từ
khúc gỗ, thân cây gỗ.
통례 /tongrye/
Danh từ
thông lệ.
통로 /tongro/
Danh từ
lối đi, đường đi, kênh liên lạc.
통보 /tongbo/
Danh từ
thông báo.
통상 /tongsang/
Danh từ/Phó từ
thông thường; thương mại.
통신 /tongsin/
Danh từ
thông tin liên lạc, truyền thông.
통역 /tongyeok/
Danh từ
thông dịch, phiên dịch nói.
통용 /tongyong/
Danh từ
thông dụng, lưu hành, dùng chung.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
통상
/tongsang/
Loại từ
Danh từ/Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thông thường; thương mại.

Ví dụ

통상 무역.
Thương mại thông thường.