한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
길가
/gilga/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lề đường, bên đường.

Ví dụ

길가에 꽃이 피었어요.
Hoa nở bên đường.

Quan hệ từ

도로변