한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
길다
/gilda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
dài.

Ví dụ

머리가 길어요.
Tóc dài.

Quan hệ từ

짧다 길이