한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 3 / 171 mục từ
틀어넣다
/teuleoneohda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhét vào, bỏ vào.

Ví dụ

가방에 물건을 틀어넣다.
Nhét đồ vào túi.