한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 3 / 171 mục từ
틀어막다
/teuleomakda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bịt lại, chặn lại.

Ví dụ

입을 틀어막다.
Bịt miệng.