한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
/pa/
Danh từ
phái, phe, trường phái; hành/lá hành.
파고다 /pagoda/
Danh từ
chùa, tháp chùa; pagoda.
파괴 /pagoe/
Danh từ/Động từ
phá hoại, phá hủy.
파국 /paguk/
Danh từ
sự sụp đổ, kết cục bi thảm.
파나마 /panama/
Danh từ
Panama.
파다 /pada/
Động từ
đào, khoét.
파도 /pado/
Danh từ
sóng, cơn sóng.
파도타기 /padotagi/
Danh từ/Động từ
lướt sóng.
파라과이 /paragwai/
Danh từ
Paraguay.
파란 /paran/
Danh từ/Tính từ
sóng gió, biến động; màu xanh lam/xanh.
파리 /pari/
Danh từ
Paris; con ruồi.
파멸 /pamyeol/
Danh từ/Động từ
sự diệt vong, hủy diệt, suy tàn.
파묻다 /pamutda/
Động từ
chôn, vùi lấp; vùi sâu.
파병 /pabyeong/
Danh từ/Động từ
phái quân, cử quân đi.
파산 /pasan/
Danh từ/Động từ
phá sản.
파손 /pason/
Danh từ/Động từ
hư hỏng, làm hư hại.
파악 /paak/
Danh từ/Động từ
nắm bắt, hiểu rõ.
파업 /paeop/
Danh từ/Động từ
đình công.
파열 /payeol/
Danh từ/Động từ
vỡ, nứt, nổ, phá vỡ.
파이프 /paipeu/
Danh từ
ống, đường ống; pipe.
파키스탄 /pakiseutan/
Danh từ
Pakistan.
파키슨 /pakiseun/
Danh từ
bệnh Parkinson.
파트너 /pateuneo/
Danh từ
đối tác, bạn đồng hành, partner.
파티 /pati/
Danh từ
buổi tiệc, tiệc.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
파라과이
/paragwai/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Paraguay.