한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
/chong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
súng; tổng cộng.

Ví dụ

총을 쏘지 마세요.
Đừng bắn súng.