한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
/pan/
Danh từ/Lượng từ
tấm, miếng, bản; ván, trận, lượt; nơi/bối cảnh.
판결 /pangyeol/
Danh từ/Động từ
phán quyết, tuyên án.
판권 /pangwon/
Danh từ
bản quyền xuất bản, quyền phát hành.
판단 /pandan/
Danh từ/Động từ
phán đoán, đánh giá, nhận định.
판단력 /pandanryeok/
Danh từ
năng lực phán đoán.
판로 /panro/
Danh từ
đường tiêu thụ, đầu ra thị trường.
판매 /panmae/
Danh từ/Động từ
bán, tiêu thụ.
판명 /panmyeong/
Danh từ/Động từ
làm rõ, được chứng minh/xác định.
판문점 /panmunjeom/
Danh từ
Bàn Môn Điếm/Panmunjom.
판소리 /pansori/
Danh từ
pansori, loại hình hát kể chuyện truyền thống Hàn Quốc.
판자 /panja/
Danh từ
tấm ván, ván gỗ.
판정 /panjeong/
Danh từ/Động từ
phán định, quyết định, chấm điểm/trọng tài quyết định.
판정승 /panjeongseung/
Danh từ
thắng bằng điểm, thắng theo quyết định trọng tài.
/pal/
Danh từ/Số từ
tám; cánh tay.
팔다 /palda/
Động từ
bán.
팔레스타인 /palreseutain/
Danh từ
Palestine.
팔리다 /palrida/
Động từ
được bán; bị bán.
팔방미인 /palbangmiin/
Danh từ
người đa tài, người khéo nhiều mặt.
팔씨름 /palssireum/
Danh từ
vật tay.
팔아먹다 /palameokda/
Động từ
bán đi, bán mất, bán tiêu đi.
팔월 /palwol/
Danh từ
tháng tám.
팔자 /palja/
Danh từ
số phận, vận mệnh.
팔짱 /paljjang/
Danh từ
vòng tay, khoanh tay.
/pae/
Danh từ
phe, nhóm; quân bài/thẻ.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
판문점
/panmunjeom/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Bàn Môn Điếm/Panmunjom.