한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
까치
/kkachi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chim ác là.

Ví dụ

까치가 나무에 앉았어요.
Chim ác là đậu trên cây.

Quan hệ từ

참새