한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
폐기물
/pyegimul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chất thải, phế thải.