한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
주세요
/juseyo/
Loại từ
Ngữ pháp/Thán từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xin hãy cho, vui lòng cho.

Ví dụ

커피 한 잔 주세요.
Cho tôi một ly cà phê.