한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
포기
/pogi/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
từ bỏ, bỏ cuộc.

Ví dụ

꿈을 포기하지 마세요.
Đừng từ bỏ ước mơ.