한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
폐기 /pyegi/
Danh từ/Động từ
sự hủy bỏ, vứt bỏ, phế bỏ.
폐기물 /pyegimul/
Danh từ
chất thải, phế thải.
폐막 /pyemak/
Danh từ/Động từ
bế mạc, kết thúc.
폐병 /pyebyeong/
Danh từ
bệnh phổi.
폐업 /pyeeop/
Danh từ/Động từ
đóng cửa/ngừng kinh doanh.
폐인 /pyein/
Danh từ
người tàn phế, người suy sụp/tàn tạ.
폐지 /pyeji/
Danh từ/Động từ
bãi bỏ, phế bỏ; giấy vụn.
폐품 /pyepum/
Danh từ
phế phẩm, đồ bỏ đi.
포격 /pogyeok/
Danh từ/Động từ
pháo kích, bắn pháo.
포괄 /pogwal/
Danh từ/Động từ
bao quát, bao gồm.
포근하다 /pogeunhada/
Tính từ
ấm áp, êm dịu, dễ chịu.
포기 /pogi/
Danh từ/Động từ
từ bỏ, bỏ cuộc.
포도 /podo/
Danh từ
nho.
포드 /podeu/
Danh từ
Ford.
포로 /poro/
Danh từ
tù binh.
포르투 /poreutu/
Danh từ
Portugal/Porto; mục cần xác minh theo nguồn gốc.
포병 /pobyeong/
Danh từ
pháo binh.
포식 /posik/
Danh từ/Động từ
ăn no nê; săn mồi/ăn thịt.
포용 /poyong/
Danh từ/Động từ
bao dung, dung nạp, ôm trùm.
포위 /powi/
Danh từ/Động từ
bao vây.
포인트 /pointeu/
Danh từ
điểm, point.
포장 /pojang/
Danh từ/Động từ
đóng gói, bao bì; lát/trải đường.
포켓 /poket/
Danh từ
túi, pocket.
포탄 /potan/
Danh từ
đạn pháo.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
포기
/pogi/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
từ bỏ, bỏ cuộc.

Ví dụ

꿈을 포기하지 마세요.
Đừng từ bỏ ước mơ.