한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
포도
/podo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nho.

Ví dụ

포도를 먹어요.
Tôi ăn nho.