한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
폭발
/pokbal/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nổ, bùng nổ.

Ví dụ

가스가 폭발했다.
Khí gas đã phát nổ.