한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
폭포
/pokpo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thác nước.

Ví dụ

폭포가 아름다워요.
Thác nước rất đẹp.