한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
/pyo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vé; phiếu; bảng; dấu hiệu/ký hiệu.

Ví dụ

버스 표를 샀어요.
Tôi đã mua vé xe buýt.